Vietnamese Meaning of fractiousness

Cứng đầu

Other Vietnamese words related to Cứng đầu

Definitions and Meaning of fractiousness in English

Wordnet

fractiousness (n)

the trait of being prone to disobedience and lack of discipline

FAQs About the word fractiousness

Cứng đầu

the trait of being prone to disobedience and lack of discipline

Độ chua,đối kháng,mật vàng,Cứng đầu,sự cáu kỉnh,bực mình,khó chịu,bồn chồn,cáu gắt,tức giận

sự thân thiện,lòng nhân từ,chân thành,sự thân thiện,thiên tài,sự nhẹ nhàng,Không gây hấn,chủ nghĩa hòa bình,tính xã hội,chủ nghĩa bài quân phiệt

fractiously => cộc cằn, fractious => hung hăng, fractionation => Tách phân, fractionate => phân số, fractionary => phân số,