Vietnamese Meaning of irascibility
nóng tính
Other Vietnamese words related to nóng tính
- cáu kỉnh
- dễ cáu gắt
- sự xâm lược
- tính gây hấn
- tức giận
- mật vàng
- mật
- tinh thần chiến đấu
- sự cáu kỉnh
- bực mình
- khó chịu
- Bực bội
- cơn thịnh nộ
- cáu gắt
- Thù địch
- tức giận
- sự phẫn nộ
- ngoan cố
- cáu kỉnh
- sự ngoan cố
- gian trá
- bực bội
- tính hay cáu kỉnh
- pugnacity
- cơn thịnh nộ
- thô lỗ
- tính nhạy
- gắt gỏng
- cáu kỉnh
- cáu kỉnh
- cơn thịnh nộ
- khó chịu
- Cáu gắt
- tính chất của ong bắp cày
- sự thù địch
- đối kháng
- Sự ghét bỏ
- tính cố chiến
- hiếu chiến
- tình trạng chiến tranh
- tính hay tranh cãi
- sự ngang bướng
- kỳ quặc
- Rối loạn tiêu hóa
- sự hung dữ
- chiến đấu
- bồn chồn
- kén chọn
- quá mẫn cảm
- đam mê
- hay cãi vã
- than thở
- lòng hận thù
- Bền bỉ
- lá lách
- tính nhạy cảm
- tàn bạo
- sự tàn bạo
- Không thân thiện
- giòn
- cáu kỉnh
- tính đối kháng
- Bướng bỉnh, hăng hái
- tính nóng nảy
- hiếu chiến
- quá mẫn cảm
Nearest Words of irascibility
- iraqi national congress => Quốc hội Iraq
- iraqi mukhabarat => Mukhabarat Iraq
- iraqi monetary unit => Đơn vị tiền tệ Iraq
- iraqi kurdistan => Người Kurd ở Iraq
- iraqi intelligence service => Cơ quan tình báo Iraq
- iraqi dinar => Đơn vị tiền tệ Iraq
- iraqi => Iraq
- iraq => Iraq
- iran-iraq war => Chiến tranh Iran-Iraq
- iranic => Iran
Definitions and Meaning of irascibility in English
irascibility (n)
a feeling of resentful anger
irascibility (n.)
The quality or state of being irascible; irritability of temper; irascibleness.
FAQs About the word irascibility
nóng tính
a feeling of resentful angerThe quality or state of being irascible; irritability of temper; irascibleness.
cáu kỉnh,dễ cáu gắt,sự xâm lược,tính gây hấn,tức giận,mật vàng,mật,tinh thần chiến đấu,sự cáu kỉnh,bực mình
sự hòa nhã,sự dễ chịu,sự thân thiện,thân thiện,chân thành,sự kiên nhẫn,sự thân thiện,thiên tài,cam chịu,sự kiên trì
iraqi national congress => Quốc hội Iraq, iraqi mukhabarat => Mukhabarat Iraq, iraqi monetary unit => Đơn vị tiền tệ Iraq, iraqi kurdistan => Người Kurd ở Iraq, iraqi intelligence service => Cơ quan tình báo Iraq,