Vietnamese Meaning of barreled
nòng súng
Other Vietnamese words related to nòng súng
- bị đuổi
- lái
- bay
- vội vàng
- chạy đua
- vội vã
- đã đi du lịch
- đi du lịch
- chạy bộ
- vội vã
- tăng tốc
- tăng tốc
- được nén
- thắt lưng
- bị nổ tung
- bốc cháy
- thổi
- bu lông
- bowling
- đóng gói
- Nhộn nhịp
- phấn khích
- nghiêng
- sự nghiệp
- phi
- gạch ngang
- vội vã
- vội vã
- Gù
- ném
- Vội vã
- vội vã
- máy bay phản lực
- chạy bộ
- nhảy
- Chạy động cơ
- Bóp
- ném đá
- đâm
- chạy
- rách
- Lên vù vù
- chạy
- xào xạc
- đánh chìm
- sọc
- rách
- quay
- đánh bông
- Cút
- làn gió
- đạn đại bác
- Khóa học
- nứt
- có lông
- bắn phá
- lướt đi
- theo từng bước
- đã phóng to
- tăng tốc
- lồi
- bị bắt
- bay lượn
- phi nước đại
- chạy qua
- vượt qua
- vượt
- tăng tốc
- chạy trốn
- quét dọn
- đánh nhau
- vù
- mũi tên
- đi thẳng
- di chuyển
- chạy nhanh (để làm gì đó)
- để lại dấu vết
- vượt qua
- lắc một chân
- chạy nhanh
- giẫm đạp
- giẫm lên đó
- Bước ra ngoài
Nearest Words of barreled
Definitions and Meaning of barreled in English
barreled (a)
put in or stored in a barrel
barreled (s)
(of an arrow) tapered toward both ends
barreled (imp. & p. p.)
of Barrel
barreled (a.)
Alt. of Barrelled
FAQs About the word barreled
nòng súng
put in or stored in a barrel, (of an arrow) tapered toward both endsof Barrel, Alt. of Barrelled
bị đuổi,lái,bay,vội vàng,chạy đua,vội vã,đã đi du lịch,đi du lịch,chạy bộ,vội vã
kéo lê,chậm trễ,nấn ná,chọt,bò,bò vào,la cà (hoặc đi chơi),đi dạo,Lững thững,trì hoãn
barrel vault => Vòm thùng, barrel roll => Tròn thùng, barrel process => quy trình thùng, barrel organ => Đàn thùng, barrel maker => thợ đóng thùng,