Vietnamese Meaning of barreled

nòng súng

Other Vietnamese words related to nòng súng

Definitions and Meaning of barreled in English

Wordnet

barreled (a)

put in or stored in a barrel

Wordnet

barreled (s)

(of an arrow) tapered toward both ends

Webster

barreled (imp. & p. p.)

of Barrel

Webster

barreled (a.)

Alt. of Barrelled

FAQs About the word barreled

nòng súng

put in or stored in a barrel, (of an arrow) tapered toward both endsof Barrel, Alt. of Barrelled

bị đuổi,lái,bay,vội vàng,chạy đua,vội vã,đã đi du lịch,đi du lịch,chạy bộ,vội vã

kéo lê,chậm trễ,nấn ná,chọt,bò,bò vào,la cà (hoặc đi chơi),đi dạo,Lững thững,trì hoãn

barrel vault => Vòm thùng, barrel roll => Tròn thùng, barrel process => quy trình thùng, barrel organ => Đàn thùng, barrel maker => thợ đóng thùng,