Vietnamese Meaning of barreling

cuộn tròn

Other Vietnamese words related to cuộn tròn

Definitions and Meaning of barreling in English

Webster

barreling (p. pr. & vb. n.)

of Barrel

FAQs About the word barreling

cuộn tròn

of Barrel

chóng mặt,lanh lợi,chạy nhanh,hạm đội,bay,Vội vã,vội vã,tia chớp,đua,nhanh

Trườn,bò,cố ý,chậm,kéo lê,chậm chạp,tụt hậu,lừ đừ,ung dung,chậm

barrelhouse => barrelhouse, barrelful => thùng, barrelfish => Cá thùng, barreled => nòng súng, barrel vault => Vòm thùng,