Vietnamese Meaning of rocketing
tăng vọt
Other Vietnamese words related to tăng vọt
- cuộn tròn
- bu lông
- chóng mặt
- Thở gấp
- lanh lợi
- chạy nhanh
- hạm đội
- bay
- Vội vã
- tia chớp
- sao băng
- đua
- nhanh
- chạy bộ
- vội vã
- chạy trốn
- vội
- chạy quá tốc độ
- nhanh
- nhanh
- xoay
- lốc xoáy
- trượt scooter
- vận tốc cong vênh
- khóa kéo
- tăng tốc
- chóng mặt
- nhanh chóng
- nhanh
- vội vã
- vội vã
- lời nhắc
- nhanh
- tăng tốc
- Sẵn sàng
- Cộc cằn
- đánh trứng
- vội vàng
- vội vã
Nearest Words of rocketing
- rocketer => Tên lửa
- rocketed => Lên vù vù
- rocket scientist => nhà khoa học về tên lửa
- rocket salad => Rau xà lách roquette
- rocket range => Tầm bắn tên lửa
- rocket propulsion => Sức đẩy tên lửa
- rocket propellant => Động cơ tên lửa
- rocket launching => Phóng hỏa tiễn
- rocket launcher => Bệ phóng tên lửa
- rocket larkspur => Larkspur tên lửa
Definitions and Meaning of rocketing in English
rocketing (p. pr. & vb. n.)
of Rocket
FAQs About the word rocketing
tăng vọt
of Rocket
cuộn tròn,bu lông,chóng mặt,Thở gấp,lanh lợi,chạy nhanh,hạm đội,bay,Vội vã,tia chớp
Trườn,bò,chậm,kéo lê,chậm chạp,tụt hậu,lừ đừ,ung dung,chậm,chậm
rocketer => Tên lửa, rocketed => Lên vù vù, rocket scientist => nhà khoa học về tên lửa, rocket salad => Rau xà lách roquette, rocket range => Tầm bắn tên lửa,