Vietnamese Meaning of cross-grained

ngược thớ

Other Vietnamese words related to ngược thớ

Definitions and Meaning of cross-grained in English

Wordnet

cross-grained (s)

difficult to deal with

of timber; having fibers running irregularly rather than in parallel

FAQs About the word cross-grained

ngược thớ

difficult to deal with, of timber; having fibers running irregularly rather than in parallel

mật,khó tính,nóng nảy,cau có,Càu nhàu,khó chịu,khó tiêu,Khó chịu,cáu kỉnh,Xấu tính

Thân thiện,dễ chịu,thân thiện,thân thiện,thân thiện,hướng ngoại,hướng ngoại,thân thiện,thiên tài,tốt bụng

cross-florida waterway => Kênh đào xuyên Florida, crossfire => hỏa lực chéo, cross-file => giữa các tệp, cross-fertilizing => Thụ phấn chéo, cross-fertilized => Thụ phấn chéo,