Vietnamese Meaning of cross-grained
ngược thớ
Other Vietnamese words related to ngược thớ
- mật
- khó tính
- nóng nảy
- cau có
- Càu nhàu
- khó chịu
- khó tiêu
- Khó chịu
- cáu kỉnh
- Xấu tính
- Ác ý
- Cau có
- nóng nảy
- khó chịu
- khó tính
- khó chịu
- nhõng nhẽo
- cáu bẩn
- hiếu chiến
- hay càu nhàu
- cáu kỉnh
- Hung hăng
- khó chịu
- như ong đất
- khiếm nhã
- thích tranh cãi
- giảm giá
- hiếu chiến
- hiếu chiến
- hiếu chiến
- Gây tranh cãi
- cáu
- cáu kỉnh
- thánh giá
- thích tranh cãi
- sôi sục
- hung hăng
- bồn chồn
- Không phù hợp
- tà vạy
- có gai
- hay cãi nhau
- nóng tính
- khàn khàn
- rách rưới
- tồi tàn
- nóng nảy
- Cộc cằn
- mỉa mai
- ngột ngạt
- buồn bã
- u ám
- nóng tính
- cau có
- hung hăng
- trề môi
- ngắn gọn
- mỉa mai
- nóng tính
- giận dữ
- đam mê
- nhạy cảm
- ngắn
- Da mỏng
- nhạy cảm
Nearest Words of cross-grained
- cross-florida waterway => Kênh đào xuyên Florida
- crossfire => hỏa lực chéo
- cross-file => giữa các tệp
- cross-fertilizing => Thụ phấn chéo
- cross-fertilized => Thụ phấn chéo
- cross-fertilize => thụ phấn chéo
- cross-fertilization => thụ phấn chéo
- cross-fertilise => thụ phấn chéo
- cross-fertilisation => Thụ phấn chéo
- cross-eyed => Lác
Definitions and Meaning of cross-grained in English
cross-grained (s)
difficult to deal with
of timber; having fibers running irregularly rather than in parallel
FAQs About the word cross-grained
ngược thớ
difficult to deal with, of timber; having fibers running irregularly rather than in parallel
mật,khó tính,nóng nảy,cau có,Càu nhàu,khó chịu,khó tiêu,Khó chịu,cáu kỉnh,Xấu tính
Thân thiện,dễ chịu,thân thiện,thân thiện,thân thiện,hướng ngoại,hướng ngoại,thân thiện,thiên tài,tốt bụng
cross-florida waterway => Kênh đào xuyên Florida, crossfire => hỏa lực chéo, cross-file => giữa các tệp, cross-fertilizing => Thụ phấn chéo, cross-fertilized => Thụ phấn chéo,