FAQs About the word crossing guard

bảo vệ trật tự đường bộ

someone who helps people (especially children) at a traffic crossing

No synonyms found.

No antonyms found.

crossing => ngã tư, cross-index => danh mục chéo, crossheading => tiểu đề, crosshead => đầu chéo, crosshatched => Tạo bóng,