Vietnamese Meaning of buzzing (off)

tiếng vo ve (xa)

Other Vietnamese words related to tiếng vo ve (xa)

Definitions and Meaning of buzzing (off) in English

buzzing (off)

No definition found for this word.

FAQs About the word buzzing (off)

tiếng vo ve (xa)

cắt,khởi hành,nhận,đi,di chuyển,Kéo ra,Cất cánh,cứu,chạy trốn,dọn dẹp

đến,sắp đến,còn lại,Xuất hiện,đang tiến lên,thường trực,đang tới gần,đóng cửa,nhà ở,chỗ ở

buzzes (off) => tiếng ong vo ve, buzzes => tiếng ong ong, buzzed (off) => say, buzzards => diều hâu, buzz cut => cắt cua,