Vietnamese Meaning of vamoosing

nhanh

Other Vietnamese words related to nhanh

Definitions and Meaning of vamoosing in English

vamoosing

to depart quickly

FAQs About the word vamoosing

nhanh

to depart quickly

cắt,khởi hành,đang trốn chạy,nhận,đi,di chuyển,Kéo ra,bắt đầu,Cất cánh,cứu

đến,sắp đến,còn lại,Xuất hiện,ở lại,thường trực,đang tới gần,đóng cửa,nhà ở,đập

vamooses => chạy trốn, vamoosed => chạy trốn, value-added taxes => thuế giá trị gia tăng, valuations => định giá, valuating => đánh giá,