Vietnamese Meaning of legal tender

tiền hợp pháp

Other Vietnamese words related to tiền hợp pháp

Definitions and Meaning of legal tender in English

Wordnet

legal tender (n)

something that can be used as an official medium of payment

FAQs About the word legal tender

tiền hợp pháp

something that can be used as an official medium of payment

tiền mặt,đồng xu,Tiền tệ,tiền,Đô la,Bánh mì,Bắp cải,thay đổi,khoai tây chiên,tiền đúc

No antonyms found.

legal system => Hệ thống pháp lý, legal status => Tình trạng pháp lý, legal separation => Phân ly hợp pháp, legal right => Quyền pháp lý, legal residence => nơi cư trú hợp pháp,