Vietnamese Meaning of legal transfer
Chuyển nhượng hợp pháp
Other Vietnamese words related to Chuyển nhượng hợp pháp
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of legal transfer
- legal tender => tiền hợp pháp
- legal system => Hệ thống pháp lý
- legal status => Tình trạng pháp lý
- legal separation => Phân ly hợp pháp
- legal right => Quyền pháp lý
- legal residence => nơi cư trú hợp pháp
- legal representative => đại diện hợp pháp
- legal representation => đại diện pháp lý
- legal relation => Quan hệ pháp luật
- legal profession => nghề luật
Definitions and Meaning of legal transfer in English
legal transfer (n)
the voluntary transfer of something (title or possession) from one party to another
FAQs About the word legal transfer
Chuyển nhượng hợp pháp
the voluntary transfer of something (title or possession) from one party to another
No synonyms found.
No antonyms found.
legal tender => tiền hợp pháp, legal system => Hệ thống pháp lý, legal status => Tình trạng pháp lý, legal separation => Phân ly hợp pháp, legal right => Quyền pháp lý,