Vietnamese Meaning of king's ransom
tiền chuộc của nhà vua
Other Vietnamese words related to tiền chuộc của nhà vua
Nearest Words of king's ransom
Definitions and Meaning of king's ransom in English
king's ransom (n)
a very large treasure
FAQs About the word king's ransom
tiền chuộc của nhà vua
a very large treasure
nhiều tiền,bó,may mắn,bạc hà,đống,Trái Đất,nhiều tiền,gói,Kho báu,bông gòn
Ve,Đậu phộng,tiền mặt,tiền ít ỏi,tiền tiêu vặt,bài hát,Tiền tiêu vặt,tiền tiêu vặt
king's evil => Bệnh lở loét, king's english => tiếng Anh của nhà vua, king's counsel => luật sư của vua, kings canyon national park => Vườn quốc gia Kings Canyon, king's bench => Ghế của vua,