FAQs About the word king's ransom

tiền chuộc của nhà vua

a very large treasure

nhiều tiền,bó,may mắn,bạc hà,đống,Trái Đất,nhiều tiền,gói,Kho báu,bông gòn

Ve,Đậu phộng,tiền mặt,tiền ít ỏi,tiền tiêu vặt,bài hát,Tiền tiêu vặt,tiền tiêu vặt

king's evil => Bệnh lở loét, king's english => tiếng Anh của nhà vua, king's counsel => luật sư của vua, kings canyon national park => Vườn quốc gia Kings Canyon, king's bench => Ghế của vua,