Vietnamese Meaning of forboding

Điềm báo

Other Vietnamese words related to Điềm báo

Definitions and Meaning of forboding in English

forboding

augur, predict, to have an inward conviction of (something, such as a coming ill or misfortune), foretell, portend

FAQs About the word forboding

Điềm báo

augur, predict, to have an inward conviction of (something, such as a coming ill or misfortune), foretell, portend

dọa dẫm,điềm gở,nham hiểm,độc ác,ảm đạm,tối,sự tối đi,chán nản,buồn bã,hoang vắng

lành tính,sáng,khuyến khích,thuận lợi,vàng,tràn đầy hy vọng,hứa hẹn,Thịnh vượng,không đe dọa,Cát tường

forboded => điềm báo, báo trước, forbode => báo hiệu, forbids => cấm, forbears => tổ tiên, forbad => cấm,