Vietnamese Meaning of concise

súc tích

Other Vietnamese words related to súc tích

Definitions and Meaning of concise in English

Wordnet

concise (a)

expressing much in few words

FAQs About the word concise

súc tích

expressing much in few words

ngắn,cô động,tóm tắt,có tính cách ngôn,thẳng thắn,viên nang,gọn nhẹ,bao quát,Giòn,ngắn gọn

quanh co,dài dòng,lan man,thừa thãi,lặp lại,rườm rà,Có gió,dài dòng,vòng vo,phóng to

conciliatory => hòa giải, conciliator => người hoà giải, conciliative => ôn hòa, conciliation => hòa giải, conciliate => hòa giải,