Vietnamese Meaning of tautological
trùng nghĩa
Other Vietnamese words related to trùng nghĩa
Nearest Words of tautological
Definitions and Meaning of tautological in English
tautological (s)
repetition of same sense in different words
tautological (a.)
Involving tautology; having the same signification; as, tautological expression.
FAQs About the word tautological
trùng nghĩa
repetition of same sense in different wordsInvolving tautology; having the same signification; as, tautological expression.
thừa thãi,lặp lại,trùng nghĩa,giao tiếp,phóng đại,khí,lắm lời,diễn tả vòng vo,hay nói,lắm lời
có tính cách ngôn,ngắn,gọn nhẹ,súc tích,Giòn,truyện ngụ ngôn,súc tích,giáo huấn,ngắn,cô động
tautologic => đồng nghĩa, tautogolabrus adspersus => Cá rô phi đá, tautogolabrus => Tautogolabrus, tautochronous => đồng thời, tautochrone => tautocron,