Vietnamese Meaning of careening

nghiêng

Other Vietnamese words related to nghiêng

Definitions and Meaning of careening in English

Webster

careening (p. pr. & vb. n.)

of Careen

FAQs About the word careening

nghiêng

of Careen

Lảo đảo,lay động,Rung động,lay động,dừng lại,giật,lăn,xích đu,ném,lăn

Trườn,bò,kéo lê,dai dẳng, dai ​​dẳng,chọc,Treo (xung quanh hoặc bên ngoài),lang thang,chần chừ,chần chừ,tụt hậu

careened => nghiêng, careenage => ụ tàu, careen => nghiêng, cared-for => được chăm sóc, cared => quan tâm,