Vietnamese Meaning of careening
nghiêng
Other Vietnamese words related to nghiêng
Nearest Words of careening
- career => Sự nghiệp
- career counseling => Tư vấn nghề nghiệp
- career girl => phụ nữ có sự nghiệp
- career man => Người theo đuổi sự nghiệp
- careered => sự nghiệp
- careering => chạy nhanh
- careerism => sự nghiệp chủ nghĩa
- careerist => Kẻ theo chủ nghĩa sự nghiệp
- carefree => vô tư lự
- carefreeness => sự vô tư
Definitions and Meaning of careening in English
careening (p. pr. & vb. n.)
of Careen
FAQs About the word careening
nghiêng
of Careen
Lảo đảo,lay động,Rung động,lay động,dừng lại,giật,lăn,xích đu,ném,lăn
Trườn,bò,kéo lê,dai dẳng, dai dẳng,chọc,Treo (xung quanh hoặc bên ngoài),lang thang,chần chừ,chần chừ,tụt hậu
careened => nghiêng, careenage => ụ tàu, careen => nghiêng, cared-for => được chăm sóc, cared => quan tâm,