FAQs About the word vibrating

rung động

of Vibrate

giật,run rẩy,Rung động,run rẩy,kích động,co giật,nhấp nháy,rung,xóc,xóc

No antonyms found.

vibratility => khả năng rung động, vibratile => dao động, vibrate => rung động, vibraphonist => Nghệ sĩ chơi đàn vibraphone, vibraphone => Vibrafon,