Vietnamese Meaning of toddling
tập đi
Other Vietnamese words related to tập đi
Nearest Words of toddling
Definitions and Meaning of toddling in English
toddling (p. pr. & vb. n.)
of Toddle
FAQs About the word toddling
tập đi
of Toddle
quằn quại,Lảo đảo,vấp ngã,lảo đảo,Run rẩy,Lắc lư,do dự,run rẩy,run rẩy,run rẩy
No antonyms found.
toddler => Trẻ mới biết đi, toddled => loạng choạng, toddle => tập đi, to-day => hôm nay, today => hôm nay,