FAQs About the word toddling

tập đi

of Toddle

quằn quại,Lảo đảo,vấp ngã,lảo đảo,Run rẩy,Lắc lư,do dự,run rẩy,run rẩy,run rẩy

No antonyms found.

toddler => Trẻ mới biết đi, toddled => loạng choạng, toddle => tập đi, to-day => hôm nay, today => hôm nay,