Vietnamese Meaning of treasuring

Trân trọng.

Other Vietnamese words related to Trân trọng.

Definitions and Meaning of treasuring in English

Webster

treasuring (p. pr. & vb. n.)

of Treasure

FAQs About the word treasuring

Trân trọng.

of Treasure

đánh giá cao,hưởng thụ,yêu thương,đánh giá,Trân trọng,ngưỡng mộ,về,tận hưởng,tôn trọng,giải thưởng

ghê tởm,khinh bỉ,khinh thường,sự ghét bỏ,hướng đạo,Tối thiểu hóa,sự khinh bỉ,đánh giá thấp,Bỏ rơi,đáng ghê tởm

treasuries => trái phiếu chính phủ, treasure-trove => kho báu, treasuress => thủ quỹ, treasurership => Trưởng phòng tài chính, treasurer's cheque => séc ra ngân hàng,