Vietnamese Meaning of circumjacent

quanh

Other Vietnamese words related to quanh

Definitions and Meaning of circumjacent in English

Webster

circumjacent (a.)

Lying round; bordering on every side.

FAQs About the word circumjacent

quanh

Lying round; bordering on every side.

Đính kèm,quy định,kết nối,Ôm,bao vây,kèm theo,đính kèm,tham gia,bên lề,ngoại vi

Tách biệt,tách rời,ngắt kết nối,xa,xa,xa nhất,cô lập,cô lập,Không liền kề,xa

circumjacence => xung quanh, circumgyre => circumgyre, circumgyratory => tròn, circumgyration => Phối hợp, circumgyrate => xoay tròn,