Vietnamese Meaning of buggered off

đi mất

Other Vietnamese words related to đi mất

Definitions and Meaning of buggered off in English

buggered off

leave, depart

FAQs About the word buggered off

đi mất

leave, depart

cắt ra,qua đời,trốn thoát,sơ tán,trốn thoát,đã có,di chuyển,bỏ,đã đi,cứu sống

đến,đến,vẫn,xuất hiện,ở lại,tăng lên,tiếp cận,Đóng,cư trú,cú đánh

buggered (up) => tồi, bugger (up) => làm hỏng, bugged out => lỗi, bugged off => bực mình, bugeyes => Mắt to,