Vietnamese Meaning of swashbuckling

Phô trương

Other Vietnamese words related to Phô trương

Definitions and Meaning of swashbuckling in English

Wordnet

swashbuckling (n)

flamboyantly reckless and boastful behavior

Wordnet

swashbuckling (s)

flamboyantly adventurous

FAQs About the word swashbuckling

Phô trương

flamboyantly reckless and boastful behavior, flamboyantly adventurous

thích phiêu lưu,phiêu lưu,trơ trẽn,dũng cảm,dũng cảm,Kẻ liều lĩnh,Can đảm,lịch lãm,dũng cảm,không sợ hãi

cẩn thận,thận trọng,Hèn nhát,hèn nhát,màu sữa,thận trọng,Hèn nhát,nhút nhát,nhút nhát,nhút nhát

swashbuckler => Kiếm sĩ, swash => tiếng động, swarthy => đen, swarthiness => sự đen, swart => màu đen,