FAQs About the word swathing

quấn khăn

cloth coverings wrapped around something (as a wound or a baby)

kèm theo,bao bọc,Vỏ bọc,gói quà,Ngụy trang,Đông lại,rèm,rèm màn,nhúng,Ôm

để lộ ra,vạch trần,tước,phá rừng

swathe => dải, swath => swath, swatch => mẫu, swat team => đội SWAT, swat squad => Đội SWAT,