Vietnamese Meaning of skewered
xiên que
Other Vietnamese words related to xiên que
Nearest Words of skewered
Definitions and Meaning of skewered in English
skewered (imp. & p. p.)
of Skewer
FAQs About the word skewered
xiên que
of Skewer
bị đâm,đã chọn,xuyên,đâm thủng,bị đâm,mắc kẹt,bị húc,bị ném lao,đâm vào,đâm
được chấp nhận,khen ngợi,tán thành,được chấp thuận,vỗ tay.,xác nhận
skewer => xiên, skewed => xéo, skewbald => Lốm đốm, skew correlation => Tương quan lệch, skew arch => Cầu vòm xiên,