Vietnamese Meaning of transpierced
đâm xuyên
Other Vietnamese words related to đâm xuyên
Nearest Words of transpierced
- transpierce => xuyên thủng
- transpicuous => Trong suốt
- transpeciate => biến đổi thành loài
- transpatronize => Bán chéo
- transpassable => có thể vượt qua
- transpass => xâm phạm
- transparentness => Minh bạch
- transparently => trong suốt
- transparent substance => Vât liệu trong suốt
- transparent quartz => Thạch anh trong suốt
Definitions and Meaning of transpierced in English
transpierced (imp. & p. p.)
of Transpierce
FAQs About the word transpierced
đâm xuyên
of Transpierce
bị đâm,đã chọn,xuyên,đâm thủng,bị đâm,mắc kẹt,bị húc,bị ném lao,đâm vào,đâm
No antonyms found.
transpierce => xuyên thủng, transpicuous => Trong suốt, transpeciate => biến đổi thành loài, transpatronize => Bán chéo, transpassable => có thể vượt qua,