FAQs About the word transpierced

đâm xuyên

of Transpierce

bị đâm,đã chọn,xuyên,đâm thủng,bị đâm,mắc kẹt,bị húc,bị ném lao,đâm vào,đâm

No antonyms found.

transpierce => xuyên thủng, transpicuous => Trong suốt, transpeciate => biến đổi thành loài, transpatronize => Bán chéo, transpassable => có thể vượt qua,