Vietnamese Meaning of indorsed

xác nhận

Other Vietnamese words related to xác nhận

Definitions and Meaning of indorsed in English

Webster

indorsed (imp. & p. p.)

of Indorse

Webster

indorsed (a.)

See Addorsed.

FAQs About the word indorsed

xác nhận

of Indorse, See Addorsed.

chấp nhận được,được công nhận,được ủy quyền,được chứng nhận,có giấy phép,được,được phép,được chấp thuận,cho phép,hợp pháp

bị ngăn,phủ nhận,bị cấm,không được phép,không được chấp nhận,cấm,bị cấm,từ chối,từ chối,không thể chấp nhận được

indorse => tán thành, indorsation => chuyển nhượng qua chữ ký, indorsable => chuyển nhượng được, indophenol => Indophenol, indoors => trong nhà,