Vietnamese Meaning of revealer

tiết lộ

Other Vietnamese words related to tiết lộ

Definitions and Meaning of revealer in English

Webster

revealer (n.)

One who, or that which, reveals.

FAQs About the word revealer

tiết lộ

One who, or that which, reveals.

người tiết lộ,Người xem,kẻ buôn chuyện,người nhòm trộm,Người tò mò,gián điệp,gián điệp,nhân viên thu ngân,người lắm lời,Tò mò

No antonyms found.

revealed religion => tôn giáo mặc khải, revealed => tiết lộ, revealable => tiết lộ được, revealability => khả năng tiết lộ, reveal => tiết lộ,