Vietnamese Meaning of let on (about)

lộ ra (về)

Other Vietnamese words related to lộ ra (về)

Definitions and Meaning of let on (about) in English

let on (about)

No definition found for this word.

FAQs About the word let on (about)

lộ ra (về)

tiết lộ,khám phá,tiết lộ,nói,công bố,Trần trụi,tin,tiết lộ,phơi bày,chia sẻ

Áo choàng,giấu,ngụy trang,giấu,Mặt nạ,khăn tang,mạng che mặt,bìa (lên),ngụy trang,bao bọc

lessors => chủ cho thuê, lessons => bài học, lessens => ít hơn, lessees => người thuê, lesions => tổn thương,