FAQs About the word letting on

để cho thấy

pretend entry 1 sense 2, admit sense 1b, reveal, pretend, to make acknowledgment, to reveal a secret

vờ,giả vờ,tạo dáng,mặc,Diễn xuất,ảnh hưởng,giả sử,ngụy trang,che giấu,làm giả

No antonyms found.

lets up => cho bỏ qua, lets => chúng ta, letdowns => thất vọng, let up (on) => nới lỏng (với ai đó/điều gì đó), let the cat out of the bag (about) => Thả mèo ra khỏi túi (về),