Vietnamese Meaning of letting on
để cho thấy
Other Vietnamese words related to để cho thấy
Nearest Words of letting on
- letting on (about) => để lộ
- letting someone know => cho ai đó biết
- letting the cat out of the bag (about) => Thả con mèo ra khỏi túi (về)
- letting up => giảm bớt
- letting up (on) => buông thả (về)
- levees => đê
- levelheadedness => sự bình tĩnh
- levels => cấp độ
- leveraged => đòn bẩy tài chính
- leverages => đòn bẩy
Definitions and Meaning of letting on in English
letting on
pretend entry 1 sense 2, admit sense 1b, reveal, pretend, to make acknowledgment, to reveal a secret
FAQs About the word letting on
để cho thấy
pretend entry 1 sense 2, admit sense 1b, reveal, pretend, to make acknowledgment, to reveal a secret
vờ,giả vờ,tạo dáng,mặc,Diễn xuất,ảnh hưởng,giả sử,ngụy trang,che giấu,làm giả
No antonyms found.
lets up => cho bỏ qua, lets => chúng ta, letdowns => thất vọng, let up (on) => nới lỏng (với ai đó/điều gì đó), let the cat out of the bag (about) => Thả mèo ra khỏi túi (về),