Vietnamese Meaning of enshroud
bao bọc
Other Vietnamese words related to bao bọc
Nearest Words of enshroud
Definitions and Meaning of enshroud in English
enshroud (v)
cover as if with a shroud
enshroud (v. t.)
To cover with, or as with, a shroud; to shroud.
FAQs About the word enshroud
bao bọc
cover as if with a shroudTo cover with, or as with, a shroud; to shroud.
giấu,bìa,giấu,mơ hồ,phủ nhận,chăn,xóa,chôn cất,Áo choàng,Rèm cửa
Trần trụi,tiết lộ,Màn hình,tiết lộ,phơi bày,hiện tại,tiết lộ,Hiển thị,phát hiện,vén màn
enshrining => tôn thờ, enshrined => làm cho thành thánh, enshrine => tôn thờ, enshield => Bảo vệ, enshelter => không có nơi trú ẩn,