FAQs About the word ensiform leaf

Lá hình thanh kiếm

a sword-shaped leaf; as of iris

No synonyms found.

No antonyms found.

ensiform => hình thanh gươm, ensiferous => thanh gươm, enshroud => bao bọc, enshrining => tôn thờ, enshrined => làm cho thành thánh,