Vietnamese Meaning of tense (up)

căng thẳng

Other Vietnamese words related to căng thẳng

Definitions and Meaning of tense (up) in English

tense (up)

No definition found for this word.

FAQs About the word tense (up)

căng thẳng

lo lắng,lo lắng,lo lắng,lo lắng,bồn chồn,buồn bã,lo lắng,ngứa ngáy,bận tâm,lo lắng

Yên tĩnh,thu thập,tự tin,ngầu,dễ,vô cảm,thư giãn,chắc chắn,có kiểm soát,vô tư lự

tens => chục, tenors => giọng teno, tenners => tờ mười bảng, tenets => nguyên tắc, tenements => khu ổ chuột,