Vietnamese Meaning of propitiously

thuận lợi

Other Vietnamese words related to thuận lợi

Definitions and Meaning of propitiously in English

Wordnet

propitiously (r)

in an auspicious manner

FAQs About the word propitiously

thuận lợi

in an auspicious manner

sáng,lạc quan,hứa hẹn,Cát tường,khuyến khích,công bằng,thuận lợi,vàng,tốt,khích lệ

ảm đạm,tối,chán nản,tuyệt vọng,nản lòng,nản lòng,ảm đạm,U ám,ảm đạm,vô vọng

propitious => có điềm lành, propitiatory => mang tính chuộc lỗi, propitiative => xoa dịu, propitiation => chuộc tội, xoa dịu, propitiate => xoa dịu,