Vietnamese Meaning of propitiously
thuận lợi
Other Vietnamese words related to thuận lợi
Nearest Words of propitiously
- propitiousness => tốt lành
- propjet => Động cơ phản lực cánh quạt
- propman => quản lý đạo cụ
- proponent => Người ủng hộ
- proportion => tỷ lệ
- proportionable => cân đối
- proportional => Tỷ lệ thuận
- proportional counter => Máy đếm tỷ lệ
- proportional counter tube => Ống đếm theo tỷ lệ thuận
- proportional font => Phông chữ tỷ lệ
Definitions and Meaning of propitiously in English
propitiously (r)
in an auspicious manner
FAQs About the word propitiously
thuận lợi
in an auspicious manner
sáng,lạc quan,hứa hẹn,Cát tường,khuyến khích,công bằng,thuận lợi,vàng,tốt,khích lệ
ảm đạm,tối,chán nản,tuyệt vọng,nản lòng,nản lòng,ảm đạm,U ám,ảm đạm,vô vọng
propitious => có điềm lành, propitiatory => mang tính chuộc lỗi, propitiative => xoa dịu, propitiation => chuộc tội, xoa dịu, propitiate => xoa dịu,