Vietnamese Meaning of cheering

cổ vũ

Other Vietnamese words related to cổ vũ

Definitions and Meaning of cheering in English

Wordnet

cheering (n)

encouragement in the form of cheers from spectators

Wordnet

cheering (s)

providing freedom from worry

Webster

cheering (p. pr. & vb. n.)

of Cheer

FAQs About the word cheering

cổ vũ

encouragement in the form of cheers from spectators, providing freedom from worryof Cheer

an ủi,khuyến khích,thoả mãn,thỏa mãn,yêu thương,bổ ích,vui lòng,khích lệ,ấm lòng,truyền cảm hứng

mất tinh thần,chán nản,làm thất vọng,nản lòng,nản lòng,nản lòng,Chán nản,lạnh,khó chịu,khó chịu

cheeriness => sự vui vẻ, cheerily => vui vẻ, cheerfulness => sự vui vẻ, cheerfully => vui vẻ, cheerful => vui vẻ,