Vietnamese Meaning of minimized

giảm bớt

Other Vietnamese words related to giảm bớt

Definitions and Meaning of minimized in English

Wordnet

minimized (s)

reduced to the smallest possible size or amount or degree

Webster

minimized (imp. & p. p.)

of Minimize

FAQs About the word minimized

giảm bớt

reduced to the smallest possible size or amount or degreeof Minimize

nhỏ,phút,nhỏ,nhỏ xíu,nhỏ,hình thu nhỏ,túi,yếu,nhỏ,nhỏ

Cao,cao,nâng,cao quý,tăng lên,cao,Nâng cao,cao,lớn,cồng kềnh

minimize => giảm thiểu, minimization => tối thiểu hóa, minimise => giảm thiểu, minimisation => tối thiểu hóa, minimi => Minimi,