Vietnamese Meaning of el cheapo
đồ rẻ tiền
Other Vietnamese words related to đồ rẻ tiền
Nearest Words of el cheapo
- elaborate (on or upon) => trình bày chi tiết
- elaborate (on) => chi tiết (về)
- elaborated (on or upon) => được trình bày chi tiết (trên hoặc trên)
- elaborated (on) => giải thích chi tiết
- elaborating (on or upon) => Elaborating (on or upon) - Elaborating(on or upon)
- elaborating (on) => (lên chi tiết (về))
- elaborations => những sự đẽo gọt
- elations => niềm vui
- elderliness => Tuổi già
- elders => người già
Definitions and Meaning of el cheapo in English
el cheapo
cheap sense 2a
FAQs About the word el cheapo
đồ rẻ tiền
cheap sense 2a
có giá cả phải chăng,rẻ,cực rẻ,rẻ,phổ biến,hợp lý,Ngân sách,rẻ tiền,Thấp,rẻ
đắt,yêu,sang trọng,đắt,cao,quý giá,cao cấp,đắt,có giá trị,cắt cổ
eking out => kiếm sống, eked out => moi ra, eke (out) => tiết kiệm, ejects => phun ra, ejections => đào thải,