Vietnamese Meaning of communicatory

giao tiếp

Other Vietnamese words related to giao tiếp

Definitions and Meaning of communicatory in English

Wordnet

communicatory (a)

able or tending to communicate

FAQs About the word communicatory

giao tiếp

able or tending to communicate

toàn diện,dồi dào,chi tiết,khai sáng,giải thích,giải thích,có lợi,lắm mồm,mang tính xây dựng,giáo dục

Không thực tế,không khai sáng,không sáng sủa,Không mang tính thông tin,không mang tính giáo huấn,Không sử dụng được,vô dụng,vô dụng

communicator => người giao tiếp, communicativeness => khả năng giao tiếp, communicative => giao tiếp, communications technology => Công nghệ truyền thông, communications security establishment => Cơ quan an ninh truyền thông,