FAQs About the word communisation

cộng sản hóa

a change from private property to public property owned by the community, the organization of a nation of the basis of communism, changing something from privat

No synonyms found.

No antonyms found.

communique => thông báo, communion table => bàn tiệc thánh, communion => sự thông công, communicatory => giao tiếp, communicator => người giao tiếp,