Vietnamese Meaning of basketfuls

những giỏ đầy ắp

Other Vietnamese words related to những giỏ đầy ắp

Definitions and Meaning of basketfuls in English

Webster

basketfuls (pl.)

of Basketful

FAQs About the word basketfuls

những giỏ đầy ắp

of Basketful

Tá,hàng chục,tải,nhiều,trĩ,số lượng,bè,nhiều,Xô,bó

át,ngũ cốc,nhỏ,miếng,Đậu phộng,Phế phẩm,nghi ngờ,Bóng râm,đốm,rắc

basketful => giỏ, basketeer => cầu thủ bóng rổ, basketball team => Đội bóng rổ, basketball shot => Cú ném bóng rổ, basketball season => Mùa bóng rổ,