Vietnamese Meaning of unconsecrated
không được thánh hiến
Other Vietnamese words related to không được thánh hiến
Nearest Words of unconsecrated
- unconsecrate => không thánh hiến
- unconsciousness => Bất tỉnh
- unconsciously => vô thức
- unconscious process => quá trình vô thức
- unconscious mind => Vô thức
- unconscious => Vô thức
- unconscionable => vô liêm sỉ
- unconscientiousness => vô lương tâm
- unconscientious => vô ý thức
- unconquered => bất khả chiến bại
- unconsequential => không quan trọng
- unconsiderate => thiếu chu đáo
- unconsidered => chưa cân nhắc
- unconsolable => không thể an ủi
- unconsolidated => chưa hợp nhất
- unconsonant => bất tương hợp
- unconspicuous => không đáng chú ý
- unconstancy => vô thường
- unconstant => không kiên định
- unconstipated => không bị táo bón
Definitions and Meaning of unconsecrated in English
unconsecrated (s)
not holy because unconsecrated or impure or defiled
FAQs About the word unconsecrated
không được thánh hiến
not holy because unconsecrated or impure or defiled
dân ngoại,thế tục,không tin vào Chúa,không được thánh hiến,không thánh,người theo thuyết bất khả tri,vô thần,vô thần,Báng bổ,Vô thần
mộ đạo,thánh,ngoan đạo,tôn giáo,cung kính,tận hiến,sùng đạo,linh thiêng,cầu nguyện,thiêng liêng
unconsecrate => không thánh hiến, unconsciousness => Bất tỉnh, unconsciously => vô thức, unconscious process => quá trình vô thức, unconscious mind => Vô thức,