Vietnamese Meaning of tramping
lang thang
Other Vietnamese words related to lang thang
- trộn bài
- dẫm
- vấp ngã
- xông vào
- vón cục
- kéo lê
- quằn quại
- Phi nước đại
- vận chuyển
- chậm chạp
- vón cục
- Lảo đảo
- chậm chạp
- đập mạnh
- vết trầy xước
- cuộc ẩu đả
- khập khiễng
- làm việc chăm chỉ
- lột
- dập
- đáng kinh ngạc
- đi mệt nhọc
- Dệt
- vụng về
- nghiêng
- đánh đòn roi
- đập thùm thùm
- lảo đảo
- đáng kinh ngạc
- lay động
- lảo đảo
- giẫm đạp
- Lắc lư
- lắc lư
Nearest Words of tramping
Definitions and Meaning of tramping in English
tramping (p. pr. & vb. n.)
of Tramp
FAQs About the word tramping
lang thang
of Tramp
trộn bài,dẫm,vấp ngã,xông vào,vón cục,kéo lê,quằn quại,Phi nước đại,vận chuyển,chậm chạp
bờ,trượt,trượt,khiêu vũ,đánh trứng,làn gió mát,trôi dạt,nổi,treo,Lơ lửng
tramper => Kẻ lang thang, tramped => chà đạp, tramp steamer => tàu chở hàng, tramp => lang thang, tramontane => tramontane,