Vietnamese Meaning of trampled
giẫm đạp
Other Vietnamese words related to giẫm đạp
Nearest Words of trampled
Definitions and Meaning of trampled in English
trampled (imp. & p. p.)
of Trample
FAQs About the word trampled
giẫm đạp
of Trample
đóng dấu,giẫm đạp,đá,đập vỡ,chà đạp,ủng,nhai,loài có móng guốc,Nghiền nát,phủ quyết
No antonyms found.
trample => chà đạp, tramping => lang thang, tramper => Kẻ lang thang, tramped => chà đạp, tramp steamer => tàu chở hàng,