Vietnamese Meaning of servilely

một cách hèn hạ

Other Vietnamese words related to một cách hèn hạ

Definitions and Meaning of servilely in English

Wordnet

servilely (r)

in an obsequious manner

Webster

servilely (adv.)

In a servile manner; slavishly.

FAQs About the word servilely

một cách hèn hạ

in an obsequious mannerIn a servile manner; slavishly.

đê hèn,cung kính,khiêm tốn,nhu thuận,khúm núm,ngại ngùng,ngoan ngoãn,phục tùng,ngại ngùng,rụt rè

một cách kiêu ngạo,táo bạo,dũng cảm,chóng vánh,trơ trẽn,khinh miệt,không sợ hãi,ngạo mạn,giận dữ,kiêu ngạo

servile => phục tùng, servifor => Người phục vụ, serviette => khăn ăn, servient => đầy tớ, servicing => phục vụ,