FAQs About the word reliving

tái hiện

a recurrence of a prior experience

Giải trí,nhớ,hồi tưởng,trầm tư,mơ mộng,tiên lượng,tầm nhìn,mơ mộng,có,tưởng tượng

No antonyms found.

relive => sống lại, relistening => nghe lại, relishing => tận hưởng, relished => thưởng thức, relishable => ngon,