FAQs About the word reliquidate

tái thanh lý

To liquidate anew; to adjust a second time.

No synonyms found.

No antonyms found.

reliquian => di vật, reliquiae => thánh tích, relique => di tích, reliquary => Hòm đựng di vật (hòm đựng di vật), relinquishment => từ bỏ,