Vietnamese Meaning of occulted

che giấu

Other Vietnamese words related to che giấu

Definitions and Meaning of occulted in English

Webster

occulted (a.)

Hidden; secret.

Concealed by the intervention of some other heavenly body, as a star by the moon.

FAQs About the word occulted

che giấu

Hidden; secret., Concealed by the intervention of some other heavenly body, as a star by the moon.

tiềm ẩn,được che phủ,Ẩn,tối tăm,bị đàn áp,được che phủ,xóa mờ,chôn,Chú ẩn,rèm cửa

trần,Được tiết lộ,hiển thị,được tiết lộ,phơi bày,tiết lộ,đã chỉ,phát hiện,được tiết lộ,đưa ra

occultation => sự che khuất, occult arts => huyền bí thuật, occult => bí ẩn, occrustate => khảm, occlusive => Tắc nghẽn,