Vietnamese Meaning of screened
chiếu
Other Vietnamese words related to chiếu
Nearest Words of screened
- screen test => Thử màn hình
- screen saver => Hình nền màn hình
- screen pass => Đường chuyền lọc
- screen out => sàng lọc
- screen off => Tắt màn hình
- screen memory => ký ức màn hình
- screen font => Phông chữ màn hình
- screen door => Cửa lưới
- screen background => Hình nền màn hình
- screen actor => Diễn viên màn ảnh
Definitions and Meaning of screened in English
screened (imp. & p. p.)
of Screen
FAQs About the word screened
chiếu
of Screen
đã chọn,được chọn,(lọc (ra)),đã chọn,độc quyền,tuyển chọn,đã chọn,ưa thích,đã chọn,nhổ cỏ (ra)
trung bình,chung,thường thấy,bình thường,thông thường
screen test => Thử màn hình, screen saver => Hình nền màn hình, screen pass => Đường chuyền lọc, screen out => sàng lọc, screen off => Tắt màn hình,