Vietnamese Meaning of english sonnet
Bài thơ 14 dòng theo phong cách Anh
Other Vietnamese words related to Bài thơ 14 dòng theo phong cách Anh
- Anacreon
- đi-ti-ram
- thơ đồng nội
- bi ca
- hoành tráng
- Câu đối
- epode
- sử thi
- trường ca
- bài thơ điền viên
- thanh bình
- thôn dã
- leng keng
- than thở
- limerick
- Lời bài hát
- madrigal
- ca ngợi
- Mục vụ
- đồng quê
- thơ
- thánh ca
- vần
- rondo
- Ronde
- Rondeau
- rune
- Sonnet
- Thơ 3 dòng
- Thể thơ Villanelle
- ballad
- thể thơ tự do
- Clerihew
- Thơ tự do
- haiku
- đặt
- sương muối
- bài hát
- thơ tự do
- Đàn-ca
- Thơ ca
- thơ ca
- senryū
- Tank
- phép đặt vần
Nearest Words of english sonnet
- english sole => Lưỡi trâu Anh
- english setter => Chó săn lông dài của Anh
- english saddle => yên ngựa kiểu Anh
- english ryegrass => Cỏ lúa mạch đen Anh
- english runner bean => Đậu cove Anh
- english revolution => Cách mạng Anh
- english professor => giáo sư tiếng Anh
- english primrose => Đỗ quyên
- english plantain => Chuối tiêu
- english person => Người Anh
- english sparrow => Chim sẻ nhà
- english springer => Chó tha săn mùa xuân Anh
- english springer spaniel => Springer Spaniel Anh
- english system => hệ thống Anh
- english teacher => Giáo viên tiếng Anh
- english toy spaniel => Spaniel đồ chơi Anh
- english violet => Hoa tím
- english walnut => óc chó
- english walnut tree => Cây óc chó
- english yew => thủy tùng
Definitions and Meaning of english sonnet in English
english sonnet (n)
a sonnet consisting three quatrains and a concluding couplet in iambic pentameter with the rhyme pattern abab cdcd efef gg
FAQs About the word english sonnet
Bài thơ 14 dòng theo phong cách Anh
a sonnet consisting three quatrains and a concluding couplet in iambic pentameter with the rhyme pattern abab cdcd efef gg
Anacreon,đi-ti-ram,thơ đồng nội,bi ca,hoành tráng,Câu đối,epode,sử thi,trường ca,bài thơ điền viên
No antonyms found.
english sole => Lưỡi trâu Anh, english setter => Chó săn lông dài của Anh, english saddle => yên ngựa kiểu Anh, english ryegrass => Cỏ lúa mạch đen Anh, english runner bean => Đậu cove Anh,