Vietnamese Meaning of cringed (at)

Co rúm (vì)

Other Vietnamese words related to Co rúm (vì)

Definitions and Meaning of cringed (at) in English

cringed (at)

No definition found for this word.

FAQs About the word cringed (at)

Co rúm (vì)

không được chấp thuận (bởi),cau mày (trên hoặc trên),phản đối (về),ghê tởm,bị khinh thường,ghê tởm,giận dữ,khinh thường,bị kết án,tránh (một thứ gì đó hoặc một địa điểm nào đó)

ngưỡng mộ,tôn thờ,được đánh giá cao,quý,đào,hưởng thụ,muốn,Thích,yêu thương,được coi là

cringed => co rúm lại, crimsons => đỏ thẫm, crimsoning => đỏ mặt, crimsoned => Ửng đỏ, crimpy => xoăn,