Vietnamese Meaning of better-off
tốt hơn
Other Vietnamese words related to tốt hơn
Nearest Words of better-off
Definitions and Meaning of better-off in English
FAQs About the word better-off
tốt hơn
Giàu có,thoải mái,giàu có,giàu có,xa xỉ,giàu có,Thịnh vượng,giàu,quan trọng,thành công
người bần cùng,bất lợi,nghèo,nghèo túng,nghèo khó,túng thiếu,Nghèo nàn,nghèo kiết xác,nghèo,Phá sản
better halves => một nửa tốt hơn, betted (on) => cá cược (về), betrays => phản bội, betrayals => sự phản bội, bethels => Bê-tên,